Hỏi đáp

swell là gì – viettingame

Đang xem: Swell là gì

(thông tục) diệu kỳ; hạng nhất; cừ, trội a swell pianist một người chơi pianô cừ

(từ Mỹ, nghĩa Mỹ) (thông tục) diện; bảnh bảo, hợp thời trang to look very swell trông rất bảnh bao, trông rất diêm dúa

Chỗ lồi ra, chỗ phình ra, chỗ cao lên, chỗ gồ lên, chỗ sưng lên the swell of the ground chỗ đất cao, chỗ đất gồ lên

(thông tục) người ăn mặc sang trọng trọng, người ăn mặc bảnh; kẻ tai to mặt to, ông to, bà to what a swell you are! cậu ăn mặc bảnh quá! the swells những người quần là áo lượt; những kẻ tai to mặt to

Xem thêm: Xem Tử Vi Tuổi Giáp Tý 2020 Nữ Mạng, Tử Vi Tuổi Giáp Tý 2020

Phù lên, sưng lên, to lên, căng ra injured wrist swells up chỗ cổ tay bị thương sưng lên ground swells into an eminence đất cao dần lên thành một mô đất heart swells trái tim tưởng như vỡ tung vì như thế xúc động the sails swell out buồm căng ra

Làm phình lên, làm to lên, làm sưng lên, làm căng ra, làm nở ra wind swells the sails gió làm căng buồm items swell the total nhiều khoản đầu tư làm tăng tổng số expenditure swollen by extravagance tiền tiền bạc tăng thêm vì như thế phung phí

Làm phù lên; làm căng phồng the wind swelled (out) the sails gió thổi phồng những cánh buồm

Làm tăng thêm (về cường độ, số lượng, khối lượng) the river was swollen with flood water nước sông lên to vì như thế lũ

have a swelled/swollen head (thông tục) kiêu căng, tự phụ, tự cao tự đại (nhất là vì như thế một thành công bất thần)

adjective awesome , cool * , dandy * , deluxe , desirable , excellent , exclusive , fashionable , fine , fly * , grand , groovy * , keen , marvelous , neat , nifty , plush , posh , ritzy * , smart , stylish , super , terrific , ace , banner , blue-ribbon , brag , capital , champion , first-class , first-rate , prime , quality , splendid , superb , superior , tiptop , top , divine , fabulous , fantastic , fantastical , glorious , sensational , wonderful , (slang) fashionable , bulbous , dandy , distended , distinguished , dropsical , edematous , elegant , exquisite.–n. exquisite , fop , gravid , hypertrophied , incrassate , intumescent , nodal , nodose , nodular , overweening , pompous , protuberant , swollen , tumefacient , tumescent , tumid , turgescent , turgid , undulatory
noun billow , crescendo , growth , ripple , rise , seat , surf , surge , undulation , uprise , wave , aggrandizement , amplification , augment , augmentation , boost , buildup , enlargement , escalation , hike , jump , multiplication , proliferation , raise , upsurge , upswing , upturn , apophysis , bilge , bulge , edema , elevation , increase , inflation , intumescence , node , nodosity , nodule , protuberance , swelling , tubercle , tumefaction , tumescence , tumidity , turgescence , turgor

Xem thêm: Tải về trò chơi Đánh Chắn Offline Ko Giới Hạn, Chơi Chắn Miễn Phí Hay Nhất

verb accumulate , add to , aggravate , amplify , augment , balloon , become bloated , become distended , become swollen , be inflated , belly , billow , blister , bloat , bulge , dilate , distend , enhance , enlarge , expand , extend , fatten , fill out , grow , grow larger , heighten , increase , intensity , mount , plump , pouch , pout , protrude , puff , puff up , rise , round out , surge , tumefy , uprise , well up , aggrandize , boost , build , build up , burgeon , escalate , magnify , multiply , proliferate , run up , snowball , soar , upsurge , wax , awesome , bilge , bulk , dandy , excellent , fabulous , fashionable , fine , good , grand , groovy , heave , huff , inflate , intensify , intumesce , keen , marvelous , nifty , protuberance , protuberate , strut , stylish , super , surf , swagger , terrific , wave , wonderful

Về Viettingame.com

Viettingame.com - Chuyên trang web tổng hợp những thông tin hữu ích trên internet như thông tin về game, tin tổng hợp
Xem tất cả các bài viết của Viettingame.com →

Trả lời

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *