Hỏi đáp

quốc tịch mỹ tiếng anh là gì – viettingame

Nhập quốc tịch Mỹ, vào quân đội, và giờ quay lại đây để hỏi thăm các anh.

Từ điển Tiếng a.viettingame.vnệt-Tiếng Anh

Từ điển Tiếng a.viettingame.vnệt-Tiếng Anh
Sau khi Algérie giành được độc lập năm 1962, Vergès xin nhập quốc tịch Algérie dưới tên Mansour.
After Algeria gained its independence in 1962, Vergès obtained Algerian citizenship, going by the name of Mansour.

Đang xem: Quốc tịch mỹ tiếng anh là gì

Trong năm 2012, Čvoroa.viettingame.vnć đã nhập quốc tịch Bulgaria sau khi đã cư trú tại đây trong hơn 5 năm.
As of 26 September 2018 In 2012, Čvoroa.viettingame.vnć took Bulgarian nationality after haa.viettingame.vnng resided in the country for more than five years.
Ngày 25 tháng 1 năm 2013, Turner yêu cầu nhập quốc tịch Thụy Sĩ và từ bỏ quốc tịch Mỹ.
On January 25, 2013, it was announced that Turner had applied for Swiss citizenship, and that she would relinquish her U.S. citizenship.

Từ điển Tiếng a.viettingame.vnệt-Tiếng Anh
Ông là người Nhật đầu tiên được nhập quốc tịch như là một công dân Hoa Kỳ vào năm 1858.

Từ điển Tiếng a.viettingame.vnệt-Tiếng Anh

Từ điển Tiếng a.viettingame.vnệt-Tiếng Anh
Một số nước bắt buộc những người xin nhập quốc tịch phải nói được ngôn ngữ chính của nước ấy.
Some human governments require that those applying for citizenship speak the dominant language of the country.

Từ điển Tiếng a.viettingame.vnệt-Tiếng Anh
12 Dĩ nhiên là các chính phủ loài người không muốn cho những phường tội ác nhập quốc tịch của họ.

Từ điển Tiếng a.viettingame.vnệt-Tiếng Anh

Từ điển Tiếng a.viettingame.vnệt-Tiếng Anh
Năm 1962, Lý nhập quốc tịch thành công dân Mỹ; là người Mỹ trẻ tuổi nhất đã từng đoạt giải Nobel.
Since he became a naturalized American citizen in 1962, Lee is also the youngest American ever to have won a Nobel Prize.

Từ điển Tiếng a.viettingame.vnệt-Tiếng Anh
Phụ nữ a.viettingame.vnệt Nam cưới chồng Đài Loan chiếm 85% trong số 11.973 người nhập quốc tịch Trung Hoa Dân quốc năm 2006.
a.viettingame.vnetnamese women married to Taiwan men composed 85% of the 11,973 people who naturalised as Republic of China citizens in 2006.

Xem thêm: coconut pussy là gì

Từ điển Tiếng a.viettingame.vnệt-Tiếng Anh
B. ^ Sinh tại Argentina, Omar Sívori nhập quốc tịch Ý vào năm 1961, sau đó chơi cho Đội tuyển quốc gia Ý.
Despite being born in Argentina, Omar Sívori acquired Italian citizenship in 1961, and went on to play for the Italian national football team.

Từ điển Tiếng a.viettingame.vnệt-Tiếng Anh
Các chính phủ loài người có những đòi hỏi khác nhau như thế nào cho những người muốn nhập quốc tịch?

Từ điển Tiếng a.viettingame.vnệt-Tiếng Anh

Từ điển Tiếng a.viettingame.vnệt-Tiếng Anh
Sau khi nhập quốc tịch Anh, ông được biết đến trong các quốc gia nói tiếng Anh như là “George Frideric Handel”.
From the time he arrived in England, however, he consistently signed his name as George Frideric Handel.

Từ điển Tiếng a.viettingame.vnệt-Tiếng Anh
Sinh ra ở Nga, Rozova đã được nhập quốc tịch Hoa Kỳ và được bố mẹ nuôi nuôi lớn lên ở Hawaii.

Từ điển Tiếng a.viettingame.vnệt-Tiếng Anh

Từ điển Tiếng a.viettingame.vnệt-Tiếng Anh
Nó có 37.000 cư dân, trong đó 10.800 là cư dân gốc, bao gồm 9.400 người Hồi giáo và 1400 người Do Thái được nhập quốc tịch.
It had 37,000 inhabitants, of whom 10,800 were original inhabitants, consisting of 9,400 Muslims and 1400 naturalized Jews.

Từ điển Tiếng a.viettingame.vnệt-Tiếng Anh
Một số chính phủ đòi hỏi một người muốn nhập quốc tịch thì phải biết ít nhiều về lịch sử của nước ấy.
A person desiring to become a citizen of a human government might have to learn something about that government’s history.

Xem thêm: Cách Phân Biệt Busbar, Busway, Busduct Là Gì ? Cấu Trúc Busway Hãng Siemens

Từ điển Tiếng a.viettingame.vnệt-Tiếng Anh
Tháng 4, bà làm một bài kiểm tra bắt buộc để nhập quốc tịch, bao gồm kiến thức về tiếng Đức và lịch sử Thụy Sĩ.
In April, she undertook a mandatory citizenship test which included advanced knowledge of German (the official language of the canton of Zürich) and of Swiss history.

Từ điển Tiếng a.viettingame.vnệt-Tiếng Anh

Từ điển Tiếng a.viettingame.vnệt-Tiếng Anh
Danh sách truy vấn phổ biến nhất: 1K, ~2K, ~3K, ~4K, ~5K, ~5-10K, ~10-20K, ~20-50K, ~50-100K, ~100k-200K

Từ điển Tiếng a.viettingame.vnệt-Tiếng Anh

Từ điển Tiếng a.viettingame.vnệt-Tiếng Anh

Tools

Dictionary builder Pronunciation recorder Add translations in batch Add examples in batch Transliteration Tất cả từ điển

Giới thiệu

Giới thiệu về a.viettingame.vn Đối tác Chính sách quyền riêng tư Điều khoản dịch vụ Trợ giúp

Giữ liên lạc

Facebook Twitter Liên hệ

Về Viettingame.com

Viettingame.com - Chuyên trang web tổng hợp những thông tin hữu ích trên internet như thông tin về game, tin tổng hợp
Xem tất cả các bài viết của Viettingame.com →

Trả lời

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *