Hỏi đáp

Quiet Là Gì Trong Tiếng Anh? Phân Biệt Cách Sử dụng Quiet, Quietly – viettingame

Đang xem: Quiet là gì

Yên tĩnh, êm ả, ko ồn ào, ầm ĩ (không tồn tại tiếng động) her quiet voice giọng nói của cô ý ta êm ả be quiet, please! ý kiến đề nghị yên lặng

Yên tĩnh, yên tĩnh (ko dịch chuyển, ko náo động) the sea looks quiet now lúc này biển trông sở hữu vẻ lặng

Êm ả dịu dàng, trầm lặng, hoà nhã, ko uy lực a lady of a quiet disposition một người phụ nữ tính tình trầm lặng

Thái bình, yên ổn, thanh thản; thanh thản (không tồn tại sự kích thích, hoạt động và sinh hoạt, gián đoạn) quiet times thời đại thái bình lead a quiet life sống một cuộc sống đời thường thanh thản quiet conscience lương tâm thanh thản

Thầm kín, kín mít, kiềm chế, ko dấu hiệu ầm ĩ to harbour quiet resentment nuôi một mối oán hận thầm kín have a quiet laugh about something cười cợt thầm chiếc gì

Đơn giản và giản dị, ko hình thức a quiet weeding lễ cưới đơn giản và giản dị keep something quiet; keep quiet about something

giữ kín một điều gì as quiet as a mouse yên lặng như tờ

Sự yên tĩnh, sự êm ả in the quiet of night trong đêm khuya thanh vắng vẻ the quiet of the countryside cảnh yên tĩnh của miền quê a few hours of quiet một vài giờ đồng hồ phút êm ả

Sự yên ổn, sự thanh thản, sự thanh thản to live in quiet sống trong cảnh thanh thản on the quiet kín, một cách kín mít have a drink on the quiet kín mít uống một cốc rượu

Xem thêm: Dđầu Số 099 Là Mạng Gì? Ý Nghĩa Đầu Số 099 Lúc Kết Hợp Con Số Khác

Làm êm, làm dịu, làm nín, vỗ về (ai) to quiet a fretful child dỗ một em bé xíu đang quấy quiet a frightened horse vỗ về một con ngựa đang hoảng ngại

( + down) trở lại yên tĩnh, lắng xuống the city quieted down thành phố trở lại yên tĩnh

tĩnh bus quiet signal tín hiệu tính của bus quiet area (quietroom)

khu vực yên tĩnh (phòng tĩnh) quiet mode chính sách tĩnh quiet receiving site vị trí thu thanh yên tĩnh quiet recording mode chính sách ghi tĩnh

adjective buttoned up , clammed up , close , close-mouthed , could hear a pin drop , dumb , hushed , hushful , inaudible , low , low-pitched , muffled , mute , muted , noiseless , not saying boo , peaceful , quiescent , quieted , reserved , reticent , secretive , silent , soft , soundless , speechless , still , stilled , taciturn , tight-lipped * , uncommunicative , unexpressed , unspeaking , unuttered , whist , collected , contented , docile , fixed , gentle , halcyon , inactive , isolated , level , meek , mild , motionless , pacific , placid , private , remote , restful , retired , secluded , secret , sedate , sequestered , serene , shy , smooth , stable , stagnant , tranquil , unanxious , undisturbed , unexcited , unfrequented , unruffled , untroubled , conservative , homely , inobtrusive , modest , plain , restrained , sober , subdued , tasteful , unassuming , unpretentious , stilly , low-key , low-keyed , small , whispery , calm , unobtrusive , demure , dormant , dumbstruck , inconspicuous , inoffensive , introspective , low-profile , passive , pensive , reflective , reposeful , retiring , staid , undemonstrative , unmolested , unmoved
noun calm , cessation , dead air , ease , hush , lull , noiselessness , peace , quietness , quietude , relaxation , repose , rest , serenity , soundlessness , speechlessness , still , stillness , stop , termination , tranquillity , calmness , peacefulness , placidity , placidness , untroubledness , backwater , dormancy , nepenthe , opiate , quiescence , quiet , sedative , tranquilizer , undertone
verb allay , ameliorate , appease , assuage , becalm , button one’s lip , calm down , can it , choke , clam up , compose , console , cool it , cool out , dummy up , fix up , gag , gratify , hold it down , hush , ice * , inactivate , lull , moderate , mollify , muffle , muzzle , pacify , palliate , patch things up , please , quieten , reconcile , relax , satisfy , settle , shush , shut up , silence , slack , smooth , soften , soft-pedal * , soothe , square , squash , squelch , still , stroke , subdue , take the bite out of , tranquilize , balm , alleviate , collected , docile , ease , idle , inaudible , mellow , mute , passive , quell , relaxation , relieve , reposeful , repress , reserved , secretive , sequestered , serene , soft , stable , tranquil

Từ trái nghĩa

Xem thêm: Sò Amply Là Gì / Sò Với Chức Năng Gì ? Sò Amply Là Gì

adjective boisterous , clamorous , loud , noisy , agitated , troubled , complex , complicated , intricate , obtrusive , demonstrative , disturbed , forward , hoidenish , rude , stormy , tumultuous

Về Viettingame.com

Viettingame.com - Chuyên trang web tổng hợp những thông tin hữu ích trên internet như thông tin về game, tin tổng hợp
Xem tất cả các bài viết của Viettingame.com →

Trả lời

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai.