Hỏi đáp

Nghĩa Của Từ : Witness Là Gì, Định Nghĩa, Ví Dụ, Giải Thích – viettingame

Anh-Việt Việt-Anh Nga-Việt Việt-Nga Lào-Việt Việt-Lào Trung-Việt Việt-Trung Pháp-ViệtViệt-Pháp Hàn-Việt Nhật-Việt Italia-Việt Séc-Việt Tây Ban Nha-Việt Bồ Đào Nha-Việt Đức-Việt Na Uy-Việt Khmer-Việt Việt-KhmerViệt-Việt

Đang xem: Witness là gì

*
*
*

witness

*

witness /”witnis/ danh từ sự làm chứngto call someone to witness: gọi người nào ra làm chứng dẫn chứng, chứng cớ, bằng cớ; vật làm chứng; lời khai làm chứngto bear witness to: làm dẫn chứng choin witness of: để làm bằng cho người tận mắt chứng kiến ((thường) eyes witness)the witness of an accident: người tận mắt chứng kiến một tai họa (pháp lý) nhân chứng, người làm chứngwitness for the defence: nhân chứng cho bên bị người công nhận, người làm chứng (trong đn từ, tờ khai) ngoại động từ tận mắt chứng kiếnto witness an accident: tận mắt chứng kiến một tai họa chứng tỏ, để lòi ra, nói lênher place face witnessed her agitation: sắc mặt tái ngắt chứng tỏ cô ta bối rói (pháp lý) làm chứng choto witness the good intention of: làm chứng cho ý muốn tốt của ký công nhậnto witness a will: ký công nhận một tờ di chúc nội động từ làm chứngto witness for an accused person: làm chứng gỡ tội cho một người bị cáo xác thực
chứng cứlời chứngngười chứng, nhân chứng, chứng nhânnhân chứng, chứng nhân, chứng cứ, lời chứngadverse witnessngười chứng ngược lạicall to witness (to …)gọi người ra làm chứngexpert witnesschuyên gia chứng nhậnexpert witnessngười chứng chuyên giaexpert witnessngười giám định (ở tòa án)material witnessbằng chứng cụ thểmaterial witnesstrực tiếpsaid witnessngười chứng ấywitness summonstrát đòi nhân chứngzealous witnessngười chứng thiên vị một phía

Từ điển chuyên ngành Pháp lý

Witness: Nhân chứng Người biết thông tin về việc việc trước phiên tòa và cung ứng lời khai với tuyên thệ nói thực sự.

*

*

Xem thêm: Tải trò chơi Chạy Trốn Quái Vật Temple Run 1, trò chơi Chạy Trốn Quái Vật Temple Run 2

*

Tra câu | Lướt web tiếng Anh

witness

Từ điển Collocation

witness noun

1 person who sees sth

ADJ. eye (also eyewitness) An eyewitness account described the plane as a ‘fireball’. | crucial, key, material, vital As the last person to see her alive, he was a material witness in the case. | independent | credible, reliable, unimpeachable | unreliable

VERB + WITNESS appeal for The police are appealing for witnesses. | trace Police have so far failed to trace any witnesses to the attack.

WITNESS + VERB come forward Two witnesses came forward with evidence.

WITNESS + NOUN account, statement

PREP. ~ to a witness to murder

2 in a court of law

ADJ. chief, main, principal the defence”s chief witness | hostile | reluctant, unwilling | defence | prosecution, state | expert | character | civilian, police

VERB + WITNESS call The defence called their first witness. | appear as She appeared as a character witness. | swear in | cross-examine, examine, interrogate, interview, question | hear | discredit | intimidate, threaten A judicial enquiry was ordered, but witnesses were threatened and none would testify. | suborn He was charged with conspiracy to suborn witnesses.

WITNESS + VERB take the stand The next witness took the stand. | give evidence, testify | make a statement, state sth | identify sb She was the only witness to identify Peters as the attacker.

WITNESS + NOUN box, stand | summons

PHRASES a witness for the defence/prosecution

3 of a signature

VERB + WITNESS act as

WITNESS + VERB sign

PREP. ~ to Would you be willing to act as a witness to my signature when I sign my will?

Từ điển WordNet

n.

testimony by word or deed to your religious faith(law) a person who testifies under oath in a court of law

v.

be a witness to

She witnessed the accident and had to testify in court

Xem thêm: Avr Là Gì? Avr Hoạt Động Như Thế Nào? ? Avr (Automatic Voltage Regulator) Là Gì

English Synonym and Antonym Dictionary

witnesses|witnessed|witnessingsyn.: behold discern glimpse observe perceive see sight spy swear testify view vouch

Về Viettingame.com

Viettingame.com - Chuyên trang web tổng hợp những thông tin hữu ích trên internet như thông tin về game, tin tổng hợp
Xem tất cả các bài viết của Viettingame.com →

Trả lời

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai.