Hỏi đáp

Nghĩa Của Từ Trolley Là Gì, Nghĩa Của Từ Trolley, 5 Loại Trolley Ko Thể Thiếu Trong Khách Sạn – viettingame

Anh-Việt Việt-Anh Nga-Việt Việt-Nga Lào-Việt Việt-Lào Trung-Việt Việt-Trung Pháp-ViệtViệt-Pháp Hàn-Việt Nhật-Việt Italia-Việt Séc-Việt Tây Ban Nha-Việt Bồ Đào Nha-Việt Đức-Việt Na Uy-Việt Khmer-Việt Việt-KhmerViệt-Việt

Đang xem: Trolley là gì

*
*
*

trolley

*

trolley /”trɔli/ (trolly) /”trɔli/ danh từ xe hai bánh đẩy tay xe bốn bánh đẩy tay xe dọn bàn (đẩy thức ăn ở những quán ăn) (ngành đường sắt) goòng bánh vẹt (bánh xe nhỏ ở đầu cần vẹt của xe điện) (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) xe điện
bánh xecần lấy điệngoòngtrolley car: xe goòng điệngoòng thùng lật nhỏxe chạy điệntrolley wire: dây nuôi xe chạy điện (treo cao)xe đẩyluggage trolley: xe đẩy hành lýpips trolley: xe đẩy ốngsack trolley: xe đẩy hai bánhself-help trolley: xe đẩy tự phục vụxe đẩy tay (hàn)xe goòngtrolley car: xe goòng điệnxe hai bánhxe kéoxe khám ray (khai mỏ)xe kiểm rayxe ngựaxe tời cần trụcLĩnh vực: xây dựngcon lăn lấy điệnxe đẩy tayxe rùa đẩy tayLĩnh vực: điện lạnhô tô chạy điệnxe goòng chạy điệnLĩnh vực: ô tôxe goòng chuyển thanair brake test trolleymáy thử hãm đơn xacrane trolleyxe rùa cẩucrane trolleyxe tờicylinder trolleyxe chở bìnhelectric trolleybuýt chạy điệnelectric trolleyxe chạy điệnload trolleyxe rùa chở hàngmonorail grab trolleyxe điện treo kiểu cầu trụcpillar crane with trolley monitioncần trục xoay với xe tờiplain trolleypalăng dịch rời bằng taypower press riddle on trolley wiremáy dây hồi chuyểnservice trolleyxe điện phục vụ (máy bay)service trolleyxe lăn phục vụ (xưởng cơ khí)traction trolleyxe kéotrolley busbuýt chạy điệntrolley busthanh dẫntrolley busxe buýt chạy dây cáptrolley busxe chạy điệntrolley buswayđường ô tô điệntrolley buswayđường trolâybuyttrolley cartoa xe điệntrolley carxe điệntrolley carxe điện (bánh khá)trolley car yardtrạm ôtô điệntrolley conveyorbăng tải (kiểu) ray treokhay lưu độngoverhead track trolley: khay lưu động cần treoxe bốn bánh đẩy tayxe bốn bánh đẩy tay (ở siêu thị)xe chở hàng bốn bánhbleeding trolleycần treo để chọc tiết súc vậtbutter trolleyxe chở bơ xuất xưởngcalf dressing trolleykích lăn để giết mổcan trolleyxe tời chai sữasausage trolleygiá dịch rời giò di độngshopping trolleyxe đẩy hàngsmoke house trolleygiàn hun khói di độngtrolley hoistpalang điệntrolley hookmóc xe dọn bàn ăntrolley stopperchốt chặn con lăn (trên đường treo) o xe goòng, xe đẩy tay; cần lấy điện; xe điện § pips trolley : xe đẩy ống

Xem thêm: Tải trò chơi Temple Run 2 – Tải trò chơi Chạy Ăn Vàng Miễn Phí

*

*

Xem thêm: Tắt Thông Báo Your Windows License Will Expire Soon Là Sao, Your Windows License Will Expire Soon

*

trolley

Từ điển Collocation

trolley noun

ADJ. laden, loaded The waiter was pushing a laden sweet trolley towards our table. | baggage, luggage, shopping | drinks, tea | dessert, sweet | hospital, supermarket

VERB + TROLLEY load, pile Passengers with trolleys piled high with luggage waited at the check-in desk. | push, wheel

TROLLEY + NOUN service On many trains, refreshments are provided by a trolley service.

Về Viettingame.com

Viettingame.com - Chuyên trang web tổng hợp những thông tin hữu ích trên internet như thông tin về game, tin tổng hợp
Xem tất cả các bài viết của Viettingame.com →

Trả lời

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *