Hỏi đáp

Nghĩa Của Từ City Là Gì ? Đại Đô Thị Quốc Tế (International Metropolis) – viettingame

2 Thông dụng2.1 Danh từ2.2 Cấu trúc từ3 Chuyên ngành3.1 Xây dựng3.2 Kỹ thuật chung3.3 Kinh tế4 Những từ liên quan4.1 Từ đồng nghĩa4.2 Từ trái nghĩa

/“si:ti/

Thông dụng

Danh từ

Thành phố, thành thị, đô thị Dân thành thị ( the City) tviettingame.com tâm thương nghiệp và tài chính thành phố Luân-đôn ( định ngữ) (thuộc) thành phố ( City) ( định ngữ)

Cấu trúc từ

a city man nhà marketing, người kinh doanh city articles những bài báo bàn về thương nghiệp và tài chính city editor người phụ trách mục tài chính (trong một tờ báo) city desk ban phụ trách thể loại tài chính của một tờ báo Celestial City, Heavenly City, City of God thiên đường city state thành phố độc lập và sở hữu độc lập như một nước

Chuyên ngành

Xây dựng

thành phố (to) thành thị

Kỹ thuật chung

đô thị

Tài chính

dân thành thị thành phốcentral citythành phố tviettingame.com tâmcity bankngân hàng thành phốcity credit co-operativeshợp tác xã tín dụng thành phốcity guidesách hướng dẫn thành phốcity packagesuất phượt thành phố được bao trọn (trọn gói)city paircặp thành phốcity planning commissionủy ban quy hoạch thành phốcity sanitation measurescác phương pháp vệ sinh môi trường thiên nhiên thành phốcity scapequang cảnh thành phốcity statethành phố tự trị (độc lập và sở hữu độc lập như một nước)city terminaltrạm vé trong thành phốcity ticket officevăn phòng bán vé trong thành phốcity tollthuế của thành phốcity tourchuyến phượt thành phốconsumer citythành phố tiêu dùnggateway citythành phố cửa ngõhost citythành phố chủ nhàmodern city planningquy hoạch thành phố hiện đạitrading citythành phố thương mại

Những từ liên quan

Từ đồng nghĩa

adjectiveburghal , citified , civic , civil , interurban , intraurban , megalopolitan , municipal , urban , metropolitan , cosmopolitan nounapple * , boom town , borough , burg , capital , center , conurbation , downtown , megalopolis , metropolis , metropolitan area , municipality , place , polis , port , urban place , urbs , ghetto , mall , municipality.–a. municipal , precinct , urban , ward

Từ trái nghĩa

adjectiverural

Về Viettingame.com

Viettingame.com - Chuyên trang web tổng hợp những thông tin hữu ích trên internet như thông tin về game, tin tổng hợp
Xem tất cả các bài viết của Viettingame.com →

Trả lời

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *