Hỏi đáp

Nghĩa Của Từ Chisel Là Gì – Chisel Nghĩa Là Gì Trong Tiếng Việt – viettingame

Anh-Việt Việt-Anh Nga-Việt Việt-Nga Lào-Việt Việt-Lào Trung-Việt Việt-Trung Pháp-ViệtViệt-Pháp Hàn-Việt Nhật-Việt Italia-Việt Séc-Việt Tây Ban Nha-Việt Bồ Đào Nha-Việt Đức-Việt Na Uy-Việt Khmer-Việt Việt-KhmerViệt-Việt

Đang xem: Chisel là gì

*
*
*

chisel

*

chisel /”tʃizl/ danh từ loại đục, loại chàng (the chisel) nghệ thuật và thẩm mỹ điêu khắc (từ lóng) sự lừa đảo ngoại động từ đục; chạm trổ (từ lóng) lừa đảo
loại chànglarge-bladed chisel: loại chàng (để đục lỗ)wood chisel: loại chàng gỗchạmanvil chisel: loại đục chạmcarving chisel: loại đục chạm (đá)rail chisel: chạm cắt nóngchạm trổdao khắcengraver”s chisel: dao khắc gỗđầu choòngđẽoparing chisel: loại đục dài (để đẽo cạnh hoặc mặt phẳng)đụcanvil chisel: loại đục (thợ) rènanvil chisel: loại đục chạmanvil chisel: loại đục chặtbench chisel: loại đục (thợ) nguộibeveled chisel: loại đục vátbeveled-edge chisel: đục vát cạnhbevelled chisel: đục lưỡi xiênbevelled chisel: loại đục vátbevelled-edge chisel: đục vát cạnhblacksmith”s chisel: loại đục chặtblacksmith”s chisel: loại đục (thợ) rènblunt chisel: đục tánbolt chisel: loại đục máybolt chisel: loại đục nậybolt chisel: loại đục xoibroad chisel: loại đục bao la bảnburring chisel: loại đục gạt gờburring chisel: loại đục bạt xờmcap chisel: loại đục xoicape chisel: đục khecape chisel: đục bán nguyệtcape chisel: đục xoicarving chisel: loại đục tạccarving chisel: loại đục chạm (đá)caulker”s chisel: loại đục xảmcaulking chisel: loại đục xảmchipping chisel: loại đục làm sạchchipping chisel: đục bàochisel (for stone): loại đục đáchisel (for wood): loại đục gỗchisel blade: lưỡi đụcchisel cut: rãnh đụcchisel scarfing: sự đục mất khuyết tậtchisel set tool: dụng cụ đụcchisel set, wood: bộ đục gỗcold chisel: loại đục nguộicold chisel: loại đục chặt nguộicold chisel: đục nguộicorner chisel: loại đục ba cạnhcrooked chisel: loại đục congcross cutting chisel: loại đục xoi rãnhcrosscut chisel: đục xoicrosscut chisel: đục mộngdiamond (point) chisel: loại đục quả trámdiamond (point) chisel: loại đục hình thoidiamond nose chisel: đục hình thoidiamond nose chisel: đục quả trámdiamond point chisel: đục quả trámdiamond point chisel: đục hình thoidiamond point chisel: đục nhọn đầu kim cươngdouble-beveled chisel: đục lưỡi chữ Vdouble-beveled chisel: đục hai mặt vátdraw chisel: loại đục (xoi) nhọnfile chisel: loại đục khía giũafirm chisel: loại đục bạtfirmer chisel: loại đục lỗ mộngflat chisel: loại đục phẳngflat chisel: đục bẹtflat chisel: loại đục bẹtflat chisel: đục nguội bằngflat chisel: đục phẳngfluting chisel: loại đục xoi rãnhforge chisel: loại đục (thợ) rènforge chisel: loại đục chặtgouge chisel: loại đục lòng mánggouge chisel: loại đục vụngroove-cutting chisel: đục cắt rãnhgroove-cutting chisel: đục xoi rãnhgrooving chisel: loại đục xoi rãnhhalf-round chisel: đục bán nguyệthalf-round chisel: đục xoihand chisel: loại đục (thợ) nguộihand chisel: loại đục tayhollow chisel: loại đục lòng mánghollow chisel: loại đục trònhot chisel: loại đục (thợ) rènhot chisel: loại đục chặtindented chisel: loại đục mang răngjoiner”s chisel: loại đục lỗkey-way chisel: loại đục rãnh thenlarge-bladed chisel: loại chàng (để đục lỗ)lozenge chisel: loại đục quả trámlozenge chisel: loại đục hình thangmortice chisel: loại đục (lỗ) mộngmortise chisel: loại đụcmortise chisel: loại đục (lỗ) mộngmortise chisel: loại đục lỗ mộngnailsmith”s chisel: loại đục dùinarrow cross-cut chisel: loại đục xoi hẹpparing chisel: loại đục dài (để đẽo cạnh hoặc mặt phẳng)paring chisel: đục dọcparing chisel: đục gọtpneumatic (hammer) chisel: búa đục khí nénpneumatic (hammer) chisel: loại đục khí nénripping chisel: đục làm tinh lỗ mộngripping chisel: loại đục lỗ mộngrod chisel: loại đục dài chuôiround chisel: loại đục trònround nose chisel: loại đục lòng mánground nose chisel: loại đục trònround nosed chisel: đục mũi trònround-nose chisel: đục lòng mánground-nose chisel: đục trònset chisel: loại đục mũ đinhside chisel: loại đục cạnhspinner”s chisel: loại đục lăn épsplitting chisel: loại đục phẳngturning chisel: loại đục tiệnđục lỗ mộngfirmer chisel: loại đục lỗ mộngmortise chisel: loại đục lỗ mộngripping chisel: loại đục lỗ mộnglưỡi xớimũi khoanboring chisel: mũi khoan xoaymũi khoan đậpthảixà bengLĩnh vực: xây dựngcắt phoiLĩnh vực: vật lýthanh bẩyLĩnh vực: cơ khí & công trìnhtrởbeveled chiselcái choòng vátbevelled chiselcái choòng vátbroad chiselcái chàngbộtchạm trổđụcham chisel: sự đục tách xươngsự cắtsự đụcham chisel: sự đục tách xươngham chiselthịt giăm bông o mũi khoan đập; choòng

*

*

Xem thêm: Readiness Là Gì ? Nghĩa Của Từ Readiness Trong Tiếng Việt Nghĩa Của Từ Readiness Trong Tiếng Việt

*

Tra câu | Lướt web đọc báo tiếng Anh

chisel

Từ điển WordNet

n.

an edge tool with a flat steel blade with a cutting edge

v.

carve with a chisel

chisel the marble

Xem thêm: Tải 7 Viên Ngọc Rồng Miễn Phí, Cách Tải trò chơi 7 Viên Ngọc Rồng 2

English Synonym and Antonym Dictionary

chisels|chiseled|chiselled|chiseling|chisellingsyn.: carve engrave inscribe make point sculpture tool

Về Viettingame.com

Viettingame.com - Chuyên trang web tổng hợp những thông tin hữu ích trên internet như thông tin về game, tin tổng hợp
Xem tất cả các bài viết của Viettingame.com →

Trả lời

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai.