Hỏi đáp

Nghĩa Của Từ Binder Là Gì – Nghĩa Của Từ Binder Trong Tiếng Việt – viettingame

Anh-Việt Việt-Anh Nga-Việt Việt-Nga Lào-Việt Việt-Lào Trung-Việt Việt-Trung Pháp-ViệtViệt-Pháp Hàn-Việt Nhật-Việt Italia-Việt Séc-Việt Tây Ban Nha-Việt Bồ Đào Nha-Việt Đức-Việt Na Uy-Việt Khmer-Việt Việt-KhmerViệt-Việt

*
*
*

binder

*

binder /”baində/ danh từ người đóng sách cơ quan buộc lúa (trong máy gặt) dây, lạt, thừng, chão (để buộc, bó) chất gắn bìa rời (cho báo, tạp chí)
bíchchất dínhbinder metering pump: bơm phối liệu chất dínhbinder scale: thiết bị cân chất dínhbinder storage tank: bể chứa chất dínhclay binder: chất dính đất sétepoxy binder: chất dính epoxithydrocarbon binder: chất dính nhựa đườnginorganic binder: chất dính vô cơlime ash binder: chất dính kết vôi trolime binder: chất dính kết vôiorganic binder: chất dính kết hữu cơorganic binder: chất dính hữu cơplastic binder: chất dính dẻopuzzolanic binder: chất dính puzolansoil binder: chất dính dạng đất sétchất gắn kếtbituminous binder: chất gắn kết bitumcement binder: chất gắn kết xi măngchi tiết liên kếtdầm nốiđầu kẹp cápđầu nối dâygạch ngangbinder course: hàng gạch nganglớp gắn kếtmặt ngang của gạchmối liên kếtống nốivật liệu kết dínhvòng kẹpvữabinder course: lớp vữa xâyplastic binder: vữa dẻovữa xâybinder course: lớp vữa xâyxà ngangLĩnh vực: điện tử & viễn thôngbộ kết ghépLĩnh vực: hóa học & vật liệuchất liên kếtLĩnh vực: y họcgiải buộcLĩnh vực: cơ khí & công trìnhnắp ổ đỡnúm khóaLĩnh vực: xây dựngmáy đóng sáchxà liên kếtGiải thích EN: A girder that supports the ends of two sets of floor joists..Trình bày VN: Một xà mà đỡ những đầu của hai khối hệ thống dầm sàn.acid-resistant binderchất kết dính bền axitactivity of binderhoạt tính của chất kết dínhasphalt binder courselớp gắn bằng atphanasphalt binder courselớp kết dính bê tông atfanbinder briquettebánh thanbinder briquettethan đóng bánhbinder contenthàm lượng chất kết dínhbinder courselớp dính kếtbinder courselớp dướibinder courselớp kếtbinder courselớp kết dínhbinder distributormáy rửa đường tự độngbinder hole cardbìa sở hữu lỗ buộcbinder leatherđai da sốngbinder leverđòn (bẩy) khóabinder levertay gạt siết chặtbinder programchương trình liên kếtbinder screwbulông nắp (ổ trục)binder screwvít cố địnhbinder screwvít siết chặtbinder soilđất dínhbinder soilđất dính kếtbinder soilđất sétbinder storage heaterxi-téc chứa và đun nóng bitumchất dính kếthợp đồng tạm thờithỏa hiệp bảo hiểm tạm thờitiền cọc sắm bất tỉnh sảnbinder machinemáy cuộn (thuốc lá)loose-leaf binderbìa rời o chất kết dính, chất gắn kết, vữa § bituminous binder : chất gắn kết bitum § cement binder : chất gắn kết xi măng § core binder : dầu làm ruột § gulf binder : một loại dầu luyện kim

Thuật ngữ nghành Bảo hiểm

Binder

Quyền ký hợp đồng bảo hiểm thay mặt nhà hàng bảo hiểm mà nhà hàng bảo hiểm giành cho cơ quan trung gian, sở hữu vai trò là đại lý của nhà hàng bảo hiểm. Một vài giấy công nhận bảo hiểm tạm thời cho cơ quan trung gian quyền xử lý khiếu nại, với vai trò là đại lý bảo hiểm.

Đang xem: Binder là gì

*

*

*

Tra câu | Lướt web tiếng Anh

binder

Từ điển WordNet

n.

Xem thêm: Công Việc Của Nhân Viên Host Là Nghề Gì, Nghĩa Của Từ Host, Hostess Là Gì

something used to bind separate particles together or facilitate adhesion to a surface

Microsoft Computer Dictionary

n. A Microsoft Office program that you can use to organize related documents. You can kiểm tra spelling, number pages consecutively across all documents in the binder, and print the documents.

Xem thêm: Tải Age Of Empires 4 Chuẩn chỉnh Bị Ra Thị giác Vào Năm 2020 Tung Trailer Gameplay

Bloomberg Financial Glossary

An amount of money paid to indicate good faith in a transaction before the transaction is completed.

English Synonym and Antonym Dictionary

binderssyn.: ligature reaper binder ring-binder

Về Viettingame.com

Viettingame.com - Chuyên trang web tổng hợp những thông tin hữu ích trên internet như thông tin về game, tin tổng hợp
Xem tất cả các bài viết của Viettingame.com →

Trả lời

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *