Hỏi đáp

lie la gi – viettingame

Đang xem: Lie la gi

Sự nói dối, sự nói láo, sự nói điêu, sự gian sảo; sự lừa dối, sự lừa gạt to give someone the lie buộc tội ai là gian sảo a white lie lời nói dối vô tội

Điều tin tưởng sai lầm; ước lệ sai lầm to worship a lie sùng bái một chiếc sai lầm to maintain a lie duy trì một ước lệ sai lầm

Nằm, nằm nghỉ the ship is lying at the port con tàu thả neo nằm tại bên cảng the valley lies at our feet thung lũng nằm tại dưới chân Cửa Hàng chúng tôi

(pháp lý) được xem như là hợp lệ, được xem như là hợp pháp, được pháp lý đồng ý the appeal does not lie sự chống án không khớp lệ

to lie one”s way into sth nói dối nên mới đạt được mẫu gì, đạt được mẫu gì nhờ nói dối

to lie behind sth là lời giải đáp cho mẫu gì, là nguyên nhân của mẫu gì > lies behind his crimes thói lười biếng là nguyên nhân phát sinh những tội lỗi của hắnlvàgt;

Xem thêm: Chạy File Swf Player – Những Cách Mở Và Phát File Swf

to lie by nằm bên, ở ở bên cạnh Để tham dự trữ, tiết kiệm dụm; để đó chưa sử dụng tới

to lie up nằm liệt giừơng (vì như thế ốm) Rút về một nơi kín kẽ; ở một nơi kín kẽ (hàng hải) về nằm tại xưởng thay thế sửa chữa; bị nockout ra ko sử dụng được nữa

as one makes one”s bed, so one must lie in it (tục ngữ) mình làm mình chịu, bụng làm dạ chịu

to know where one”s interest lies biết rõ lợi cho mình ở đâu so far as in me lies trong phạm vi thời gian làm việc của tôi

Let sleeping dogs lie Đừng gợi lại những gì ko hay trong quá khứ, đừng bới cứt ra mà ngửi
noun aspersion , backbiting , calumniation , calumny , deceit , deception , defamation , detraction , dishonesty , disinformation , distortion , evasion , fable , fabrication , falsehood , falseness , falsification , falsity , fib , fiction , forgery , fraudulence , guile , hyperbole , inaccuracy , invention , libel , mendacity , misrepresentation , misstatement , myth , obloquy , perjury , prevarication , revilement , reviling , slander , subterfuge , tale , tall story , vilification , white lie * , whopper , canard , cock-and-bull story , inveracity , story , untruth , concealment , equivocation , exaggeration , fabulation , pseudology , roorback , subreption , tergiversation

Xem thêm: Truyền Cảm Hứng Tiếng Anh Là Gì, Nghĩa Của Từ : Inspired

verb bear false witness , beguile , be untruthful , break promise , bs , bull * , con , concoct , deceive , delude , dissemble , dissimulate , distort , dupe * , equivocate , exaggerate , fabricate , kém chất lượng , falsify , fib , forswear , frame , fudge , go back on , invent , make believe , malign , misguide , misinform , misinstruct , mislead , misrepresent , misspeak , misstate , overdraw , palter , perjure , pervert , phony , plant * , prevaricate , promote , put on * , put up a front , snow * , soft-soap , string along * , victimize , be prone , be recumbent , be supine , couch , go to bed , laze , lie down , loll , lounge , nap , recline , repose , rest , retire , siesta , sleep , sprawl , stretch out , turn in , be , be beside , be buried , be established , be even , be fixed , be found , be interred , be level , be located , belong , be on , be placed , be seated , beset , be smooth , exist , extend , have its seat in , occupy , prevail , reach , remain , spread , stretch , dwell , inhere , reside , bask , canard , deceit , deception , dishonesty , equivocation , fabrication , fabulate , falsehood , falsity , inveracity , languish , mendacity , misrepresentation , perjury , position , prevarication , prostrate , situated , story , subreption , tale , temporize , tergiversate , untruth

Về Viettingame.com

Viettingame.com - Chuyên trang web tổng hợp những thông tin hữu ích trên internet như thông tin về game, tin tổng hợp
Xem tất cả các bài viết của Viettingame.com →

Trả lời

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai.