Hỏi đáp

fair nghĩa là gì – viettingame

Phải, đúng, hợp lý, ko thiên vị, công bình, thật thà, thẳng thắn, không khí lận a fair judge quan toà công bình by fair means bằng phương tiện chính đáng; thật thà, không khí lận fair play lối chơi thật thà (trong cuộc đấu); (nghĩa bóng) cách xử sự công bình, cách xử sự thật thà science fair Hội chợ khoa học

Đang xem: Fair nghĩa là gì

Khá tốt, tiện lợi fair weather thời tiết tốt a foul morn may turn to a fair day sau cơn mưa trời lại sáng sủa

Sở hữu vẻ đúng, sở hữu vẻ xuôi tai; khéo a fair argument lý lẽ nghe sở hữu vẻ đúng fair words những lời nói khéo

Ngay thật, thẳng thắn, không khí lận to play fair chơi thật thà, chơi không khí lận to fight fair đánh đúng quy tắc, đánh đúng luật (quyền Anh…)

Đúng, trúng, tốt to fall fair rơi trúng, rơi gọn, rơi tõm (vào…) to strike fair in the face đánh trúng vào mặt

a fair field and no favour cuộc giao tranh ko bên nào ở thế lợi hơn bên nào; cuộc giao tranh với lực lượng điều độ không có bất kì ai chấp ai

Xem thêm: Tải về Sửa File Video Bị Lỗi Miễn Phí Tốt Nhất, Stellar Repair For Video 5

Vô tư Thuật ngữ “fair” trong đấu thầu được sử dụng để chỉ tính công bình mà tiềm năng của công tác và làm việc đấu thầu phải đạt được

hội chợ triển lãm commodities fair hội chợ triển lãm hàng hóa sample fair hội chợ triển lãm hàng mẫu

adjective aboveboard , benevolent , blameless , candid , civil , clean , courteous , decent , disinterested , dispassionate , equal , equitable , even-handed , frank , generous , good , honest , honorable , impartial , just , lawful , legitimate , moderate , nonpartisan , objective , on the level * , on up-and-up , open , pious , praiseworthy , principled , proper , reasonable , respectable , righteous , scrupulous , sincere , square , straight , straightforward , temperate , trustworthy , unbiased , uncolored , uncorrupted , upright , virtuous , argent , blanched , bleached , blond , blonde , chalky , colorless , creamy , faded , fair-haired , fair-skinned , flaxen-haired , light , milky , neutral , pale , pale-faced , pallid , pearly , sallow , silvery , snowy , tow-haired , tow-headed , white , whitish , adequate , all right , average , common , commonplace , fairish , indifferent , intermediate , mean , medium , middling , not bad , okay , ordinary , passable , pretty good , satisfactory , so-so * , tolerable , up to standard , usual , attractive , beauteous , bonny , charming , chaste , comely , dainty , delicate , enchanting , exquisite , good-looking , handsome , lovely , pretty , pulchritudinous , pure , balmy , calm , clarion , clear , clement , dry , favorable , fine , mild , placid , pleasant , rainless , smiling , sunny , sunshiny , tranquil , unclouded , undarkened , unthreatening , gorgeous , ravishing , sightly , stunning , towheaded , alabaster , ivory , cloudless , auspicious , benign , bright , brilliant , fortunate , propitious , fair-minded , unprejudiced , even , evenhanded , sporting , sportsmanly , goodish , sufficient , detached , impersonal , ingenuous , judicial , so-so , spotless , unsullied , untarnished
noun bazaar , celebration , centennial , display , exhibit , exhibition , expo , festival , fete , gala , market , observance , occasion , pageant , show , spectacle , aboveboard , adequate , average , bazar , beautiful , blond , blonde , calm , carnival , charming , clear , decent , deserved , detachment , disinterestedness , distinct , enchanting , equal , equitable , equity , even , evenhanded , exposition , fairness , handsome , honest , impartial , impartiality , indifferent , judicious , just , light , mart , mediocre , middling , mild , objective , pleasant , reasonable , right , so-so , square , sufficient , unbiased , unprejudiced
adverb cleanly , correctly , fairly , properly , bang , dead , direct , exactly , flush , just , precisely , right , smack , square , squarely , straight

Từ trái nghĩa

Xem thêm: Fix Lỗi 0Xc00007B Win 7 B Trên Windows, Cách Fix Lỗi 0Xc000007B Trên Windows

adjective biased , partial , prejudiced , unfair , unjust , unreasonable , dark , repulsive , ugly , cloudy , inclement , rainy , stormy

Về Viettingame.com

Viettingame.com - Chuyên trang web tổng hợp những thông tin hữu ích trên internet như thông tin về game, tin tổng hợp
Xem tất cả các bài viết của Viettingame.com →

Trả lời

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *