Hỏi đáp

Định Nghĩa Của Từ ” Confer Là Gì, Định Nghĩa Của Từ Confer Trong Từ Điển Lạc Việt – viettingame

He conferred upon them the Aaronic Priesthood and instructed them to baptize and ordain each other.

Đang xem: Confer là gì

Ông truyền giao Chức Tư Tế A Rôn cho họ và hướng dẫn họ làm phép báp têm và lễ sắc phong lẫn nhau.

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng a.viettingame.vnệt

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng a.viettingame.vnệt

I can see the race stewards conferring, examining the official lap charts.

Tôi thậm chí thấy những trọng tài đang trao đổi, xem xét những bảng theo dõi chính thức.

hội nghị · hội thảo · hội đàm · sự bàn luận · sự hội ý · 會議
Former U.S. President Bill Clinton made that statement during a conference in Ottawa, Canada, in March 2006.
Phía trên là phát biểu của cựu Tổng Thống Hoa Kỳ Bill Clinton trong một cuộc hội thảo ở Ottawa, Canada, vào tháng 3 năm 2006.

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng a.viettingame.vnệt
My brothers and sisters, I know you will agree with me that this has been a most inspiring conference.
Thưa những anh chị em, tôi biết những anh chị em sẽ đồng ý với tôi rằng phía trên là một đại hội mang lại nhiều chạm màn hình nhất.

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng a.viettingame.vnệt
The relationship management is situated in assorted truyền thông: web sites, newsletters, developer conferences, trade truyền thông, blogs and DVD distribution.
a.viettingame.vnệc vận hành những mối quan hệ nằm trong số phương diện sau: những website, phiên bản tin, những hội nghị phát triển, phương tiện truyền thông, những trang blog và những phiên bản phân phối DVD.

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng a.viettingame.vnệt
As a feminist and sexology specialist she also held numerous conferences, seminars and national and international telea.viettingame.vnsion intera.viettingame.vnews on the subject.
Là một Chuyên Viên về nữ quyền và tình dục học, bà tổ chức nhiều hội nghị, hội thảo và nhiều cuộc phỏng vấn truyền hình trong nước và quốc tế về chủ đề này.

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng a.viettingame.vnệt
A picture of the four orphaned girls was displayed on the front page of a South African newspaper that reported on the 13th International Aids Conference, held during July 2000 in Durban, South Africa.
Hình bốn đứa nhỏ nhắn mồ côi được đăng trên trang bìa tờ báo Nam Phi tường trình về cuộc hội thảo quốc tế về AIDS lần thứ 13, được ra mắt vào tháng 7 năm 2000 tại Durban, Nam Phi.
The khuyễn mãi giảm giá with the then-Football Conference was a revenue sharing arrangement whereby clubs received 50% of revenue from subscriptions, on top of the normal rights fee paid by the broadcaster, once the costs of production were met.
Hợp đồng với Football Conference là thỏa thuận chia lợi nhuận qua đó những CLB được nhận 50% tổng lợi nhuận từ tiền quyên góp, thêm vào tiền phiên bản quyền trả bởi phát thanh a.viettingame.vnên một lúc đã giá sản xuất đã đủ.

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng a.viettingame.vnệt
She then went on to served as Secretary-General of the United Nations Conference on Palestine from 1982 to 1987.
Sau đó, bà nối tiếp làm Tổng thư ký Hội nghị Liên hợp quốc về Palestine từ 1982 tới 1987.

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng a.viettingame.vnệt
On 15 January 1928 her squadron accompanied President Cala.viettingame.vnn Coolidge to Cuba and Haiti for the Pan-American Conference.
Vào trong ngày 15 tháng một năm 1928, hải đội của nó đã tháp tùng Tổng thống Cala.viettingame.vnn Coolidge trong chuyến hành trình tới Cuba và Haiti nhân thời cơ Hội nghị Liên Mỹ.

Xem thêm: Tải về Warcraft 3 Frozen Throne 1 Link Duy Nhất, Warcraft Iii: The Frozen Throne

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng a.viettingame.vnệt
In 1991, she was elected to the National Sovereign Conference as a thành viên of the Nigerien Party for Democracy and Socialism.
Năm 1991, bà được bầu vào Hội nghị vương quốc với hòa bình với tư cách là thành a.viettingame.vnên của Đảng Nigeria vì thế Dân chủ và Chủ nghĩa xã hội.
When I was recently assigned to a conference in the Mission a.viettingame.vnejo California Stake, I was touched by an account of their four-stake New Year’s Eve youth dance.
Sắp phía trên lúc được không sử dụng tới một đại hội ở Giáo Khu Mission a.viettingame.vnejo California, tôi xúc động trước một mẩu chuyện về buổi khiêu vũ Tất Niên của thanh niên trong bốn giáo khu.

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng a.viettingame.vnệt
Part of the company “s budget Value Series , the portable DLP projectors are meant to be taken to meeting and conference rooms .
Một phần dự thảo ngân sách cho dòng Value Series của doanh nghiệp , những máy chiếu di động này sử dụng DLP được dự định sẽ được phục vụ trong số phòng hội nghị và những phòng họp .

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng a.viettingame.vnệt
In mid-April, two well known journalists, Duong Phu Cuong and Nguyen Huy Cuong, were detained and harassed at the airport in Ho Chi Minh City and prevented from attending a conference in Manila on không lấy phí expression in Asian cyberspace.
Vào giữa tháng tư, 2 nhà báo nức tiếng Dương Phú Cường và Nguyễn Huy Cương đã biết thành tạm giam và sách nhiễu tại phi trường TP Hồ Chí Minh và bị ngăn ngừa ko cho tham gia một Đại Hội về tự do diễn đạt trên mạng Internet Á Châu, ra mắt tại Manila.

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng a.viettingame.vnệt
This conference marks 48 years—think of it, 48 years—since I was called to the Quorum of the Twelve Apostles by President Daa.viettingame.vnd O.
Đại hội này ghi lại 48 năm— hãy nghĩ tới 48 năm—Tính từ lúc lúc tôi được Chủ Tịch Daa.viettingame.vnd O.

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng a.viettingame.vnệt

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng a.viettingame.vnệt
* Những câu thánh thư được trích dẫn trong đại hội trung ương (scriptures.byu.edu)

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng a.viettingame.vnệt
On 4 August 2016, Mohammedan SC, who will begin their chiến dịch in the ongoing 2016/17 Calcutta Premier Dia.viettingame.vnsion – A against Army XI on Sunday, have announced the signing of Usman from United Sports Club in a press conference held at Club Tent.
Ngày 4 tháng 8 năm 2016, Mohammedan SC, chính thức chiến dịch cho Calcutta Premier Dia.viettingame.vnsion – A 2016/17 với Army XI ngày Chủ Nhật, đã thông tin vụ chuyển nhượn của Usman từ United Sports Club trong cuộc họp báo tổ chức ở Club Tent.

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng a.viettingame.vnệt
The first was in 1948–50, when his initial studies produced the first clear X-ray images of DNA, which he presented at a conference in Naples in 1951 attended by James Watson.
Mức độ trước nhất là ở 1948-50, lúc lần đầu phân tích tạo ra hình ảnh X-quang trước nhất của DNA, ông đã trình diễn nó ở một hội nghị tại Naples trong năm 1951 với tham gia của James Watson.
The note concluded that the regime of the straits was no longer reliable and demanded that the Montreux Treaty be re-examined and rewritten in a new international conference.
Ghi chú tóm lại rằng cơ chế của những eo biển không hề đáng tin cậy và yêu cầu Hiệp ước Montreux phải được xem xét lại và a.viettingame.vnết lại trong một hội nghị quốc tế mới.
Thưa những vị giám trợ và quản trị giáo khu, hãy thảo luận yêu cầu này trong số hội đồng và đại hội của tớ.

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng a.viettingame.vnệt
The 2011 United Nations Climate Change Conference (COP17) was held in Durban, South Africa, from 28 November to 11 December 2011 to establish a new treaty to limit carbon emissions.
Hội nghị Liên Hiệp Quốc về Chuyển đổi Khí hậu 2011 (COP17/CMP7) được tổ chức tại Durban, Nam Phi từ thời điểm ngày 28 tháng 11 tới 11 tháng 12 năm 2011.

Xem thêm: Cổ Phiếu Quỹ Là Gì?Cách Giao Dịch Cổ Phiếu Quỹ Ra Sao? ? Cổ Phiếu Quỹ Là Gì

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng a.viettingame.vnệt

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng a.viettingame.vnệt
Thưa những anh chị em, cầu xin cho chúng ta cũng ghi nhớ lời dạy đó lúc rời đại hội này ra về ngày ngày hôm nay.

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng a.viettingame.vnệt
During the conference, his brother Hyrum said he “thought best that the information of the coming forth of the book of Mormon be related by Joseph himself to the Elders present that all might know for themselves.”
Trong thời hạn đại hội, anh Hyrum của ông nói rằng ông “nghĩ tốt nhất là thông tin về sự việc Thành lập và hoạt động của Sách Mặc Môn phải do chính Joseph thuật lại cho Những Anh Cả xuất hiện nghe để toàn bộ thậm chí tự mình biết được.”

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng a.viettingame.vnệt

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng a.viettingame.vnệt
Danh sách truy vấn thịnh hành nhất: 1K, ~2K, ~3K, ~4K, ~5K, ~5-10K, ~10-20K, ~20-50K, ~50-100K

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng a.viettingame.vnệt

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng a.viettingame.vnệt

Tools

Dictionary builder Pronunciation recorder Add translations in batch Add examples in batch Transliteration Toàn bộ từ điển

Ra mắt

Ra mắt về a.viettingame.vn Đối tác Chính sách quyền riêng tư Pháp luật dịch vụ Trợ giúp

Giữ liên lạc

Facebook Twitter Liên hệ

Về Viettingame.com

Viettingame.com - Chuyên trang web tổng hợp những thông tin hữu ích trên internet như thông tin về game, tin tổng hợp
Xem tất cả các bài viết của Viettingame.com →

Trả lời

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *