Hỏi đáp

Babt Là Gì – Nghĩa Của Từ Baby, Từ Baby Là Gì – viettingame

2 Thông dụng2.1 Danh từ2.2 Động từ3 Chuyên ngành3.1 Cơ khí & công trình3.2 Xây dựng3.3 Kỹ thuật chung4 Các từ liên quan4.1 Từ đồng nghĩa4.2 Từ trái nghĩa

/“beibi/

Thông dụng

Danh từ

Đứa bé mới sinh; trẻ thơ Người tính trẻ con ( định ngữ) nhỏ; xinh xinha baby carchiếc ôtô nhỏ (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (từ lóng) người yêu; con gáito carry (hold) the babyphải gánh một trách nhiệm không thích thú gì It”s our baby Đó là việc riêng của chúng tôito give somebody a baby to holdbó chân bó tay ai Bắt ai phải gánh một trách nhiệm không thích thú gìto play the babynghịch cái kiểu trẻ con; làm ra vẻ trẻ conto plead the baby acttrốn trách nhiệm lấy cớ là không có kinh nghiệmto smell of the babycó vẻ trẻ con; có tính trẻ conto start a babybắt đầu có mangsugar baby(từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (từ lóng) người yêuto throw the baby out with the bath watervô tình vất bỏ cái quý giá trong đống lộn xộn cần vất đias smooth as a baby“s bottom

Xem bottom

(từ lóng)anh yêu, em yêuBaby, come on!Em yêu, thôi nào!

Động từ

Đối xử như trẻ con, nuông chìuit is not recommended to baby the naughty childrenkhông nên nuông chìu những đứa con hư hỏng

Chuyên ngành

Cơ khí & công trình

cỡ bé

Xây dựng

trẻ thơ

Kỹ thuật chung

cỡ nhỏ đối trọng

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

adjectivebabyish , diminutive , dwarf , little , midget , mini , minute , petite , small , tiny , wee , youthful , hypocoristic , infantile , infantine , neonatal , prolific nounangelface , babe , bairn , bambino , bundle , buttercup , button , cherub , chick , child , crawler , deduction * , dividend * , dumpling , kid , little angel , little darling , little doll , little one , newborn , nipper * , nursling , papoose , preemie , suckling , tad , toddler , tot , write-off , youngster , infant , neonate , milksop , milquetoast , mollycoddle , weakling , changeling , embryo , fetus , foundling , hypocorism , nursling. child verbcater to , cherish , coddle , cosset , cuddle , dandle , dote on , foster , humor , indulge , nurse , overindulge , pamper , pet , please , satisfy , serve , spoil , cater , mollycoddle , babe , bambino , caress , child , comfort , doll , fondle , infant , kid , little , love , nestling , newborn , nipper , papoose , placate , sissy , small , swaddle , tot , wean , wee , youthful

Từ trái nghĩa

adjectivebig , giant , large nounadolescent , adult
Cơ khí & công trình, Kỹ thuật chung, Tham khảo chung, Thông dụng, Từ điển oxford, Từ điển đồng nghĩa tiếng anh, Xây dựng,

Về Viettingame.com

Viettingame.com - Chuyên trang web tổng hợp những thông tin hữu ích trên internet như thông tin về game, tin tổng hợp
Xem tất cả các bài viết của Viettingame.com →

Trả lời

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *